哩哩囉囉

lī li luō luō lí lí la la

Hán Việt: lí lí la la · Pinyin: lī li luō luō

Tổng quan

nói dài dòng hoặc không rõ ràng | luyên thuyên và không rõ ràng

Cấu tạo: (lí) + (lí) + (la) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói dài dòng hoặc không rõ ràng | luyên thuyên và không rõ ràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話冗雜不清。如:「他哩哩囉囉的,不知說些什麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话啰唆不清楚。

Eng

  • CC-CEDICT verbose or unclear in speech|rambling and indistinct
  • Cihui verbose or unclear in speech; rambling and indistinct