Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

dặm (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la5])

哩数 · 哩哩㦬 · 哩哩囉 · 哩哩啦啦 · 哩哩啰啰 · 哩哩罗罗 · 哩溜歪斜 · 一哩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngle1
Mân Namli
Nhật BảnRI
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄧˇ
Hán ngữ Trung cổlix
Phản thiết力忌切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tiếng đệm cuối câu nói, nhà Nguyên [元] hay dùng. Tây sương kí [西廂記] : {Sư phụ chính vọng tiên sinh lai lí} [師父正望先生來哩] (Đệ nhất bổn 第一本) Sư cụ tôi đang đợi thầy đến ạ. Dặm nước Anh (mile). Mỗi dặm Anh là 5029 thước, một tấc Tầu.;

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lý ca lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [助] 置於句末,表示肯定的語氣。《京本通俗小說.西山一窟鬼》:「休取笑,若嫁得這個官人,可知好哩!」元.無名氏《衣襖車》第二折:「你見麼,兀那一個番將,敲冰飲馬哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哩哩啦啦 开会时间已到,但厅内哩哩啦啦才来了几个人 哩哩罗罗 哩溜歪斜 他的字写得哩溜歪斜的 这个醉汉哩溜歪斜的走过来 哩〈助〉 用在陈述句末,表示肯定、猜测、夸张、强调等语气。跟呢”略 哩lī 哩lǐ英美长度单位名称,现作"英里"。一英里等于3.218市里,合1609米。 哩li助词。同"呢"她来了~∶~,走吧。 哩lì 1.词曲中的衬字。 2.佛教密咒的译音字。 哩yīng 1.英语mile的译名。英里。英美制长度单位,一英里合1.6093公里。

Eng

  • CC-CEDICT mile
  • CC-CEDICT (modal final particle similar to 呢[ne5] or 啦[la5])

ja

  • JMdict mile

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】力忌切,音吏。出陀羅尼。【正字通】語餘聲。 又【正字通】音里。元人詞曲,借爲助語。 又【正字通】明制,冬至日,賜諸臣甜食一盒,凡七種,一松子海哩𠿨。鄭以偉曰:𠿨字諸字書俱不載,今亦不識海哩𠿨爲何物。○按五音《集韻》又莫六切,音目,楚人謂欺爲哩𣐉,乃嚜字之譌。互詳嘿嚜二字註。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư