哭聲

kū shēng khốc thanh

Hán Việt: khốc thanh · Pinyin: kū shēng

Tổng quan

tiếng khóc

Cấu tạo: (khốc) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng khóc

Eng

  • CC-CEDICT sound of weeping
  • Cihui sound of weeping

ja

  • JMdict wailing voice|(loud) crying voice