哮闞 xiāo hǎn · hao hám Hán Việt: hao hám · Pinyin: xiāo hǎn Tổng quan Cấu tạo: 哮 (hao) + 闞 (hám)Pinyinxiāo hǎnHán Việthao hámCấu tạo哮 + 闞 · hao + hám nghĩa thành phần: hao + hám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"哮?"; 猛兽咆哮。多用以比喻震怒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哮?"。 2.猛兽咆哮。多用以比喻震怒。