哲符 zhé fú · triết phù Hán Việt: triết phù · Pinyin: zhé fú Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 符 (phù)Pinyinzhé fúHán Việttriết phùCấu tạo哲 + 符 · triết + phù nghĩa thành phần: triết + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥之兆。