哼聲

hēng shēnghanh thanh

Hán Việt: hanh thanh · Pinyin: hēng shēng

Tổng quan

hừ

Cấu tạo: 哼 (hanh) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng rên
  • Biên soạn 1. <elec.> hum 2. groan ◆v.o. <coll.> utter a sound; speak

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi groaning

Eng

  • Cihui hum

Đức

  • Handedict summen (V), Gebrumm

Từ liên quan

Gần nghĩa

哼哧 · 哼哼 · 哼唧 · 哼唱 · 哼唷 · 聲樂 · 聲價 · 聲優