哽喉
ngạnh hầu
Hán Việt: ngạnh hầu · Pinyin: gěng hóu
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【哽喉】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 鯁喉, 鲠喉[gěnghóu]"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ variant of 鯁喉; 鲠喉[geng3 hou2]
- Tần suất từ variant of 鯁喉, 鲠喉[geng3 hou2]
Eng
- Cihui variant of 鯁喉; 鲠喉
- Tần suất từ variant of 鯁喉, 鲠喉[geng3 hou2]