唅1.

Tổng quan

[hvdtd] ỏ vào miệng mà ăn — Ngậm trong miệng — Cũng đọc Hàm

Cấu tạo: 唅 (hám) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ỏ vào miệng mà ăn — Ngậm trong miệng — Cũng đọc Hàm