唌1.

Tổng quan

[hvdtd] ọt nước — Nước miếng. Nước bọt — Đáng lẽ đọc Tiên

Cấu tạo: 唌 + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ọt nước — Nước miếng. Nước bọt — Đáng lẽ đọc Tiên