xiōng

Pinyin: xiōng

Tổng quan

Âm Hán Việt:duyên,tiênTổng nét: 9Bộ:khẩu 口(+6 nét) Âm Nhật (onyomi):セン (sen),タン (tan),エン (en)Âm Nhật (kunyomi):なげ.く (nage.ku)Âm Quảng Đông:jin4 誕Không hiện chữ? 娫埏Không hiện chữ? Bọt nước — Nước miếng. Nước bọt — Đáng lẽ đọc Tiên. duyên duyên 唌唌 Nước bọt. Nước miếng. Nước dãi

唌唌 · 唌1. · 唌2. · 咙唌 · 啴唌 · 嘽唌 · 飛唌 · 飞唌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiōng
Quảng Đôngjin4
Mân Namsiânn
Nhật BảnNAGEKU
Hàn QuốcYEN
Hán ngữ Trung cổdan
Phản thiết徐連切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唌xiōng 1.见"唌唌"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】夕連切【集韻】徐連切,𠀤音涎。【說文】語唌歎也。 又【廣韻】徒干切【集韻】唐干切,𠀤音壇。義同。 又【集韻】夷然切,音延。唌唌,讒急貌。【後漢·梁鴻傳】咸先佞兮唌唌。【註】唌音延,讒言捷惡之貌。 又【玉篇】徒坦切【集韻】蕩旱切,𠀤音但。【集韻】與誕同。詳言部誕字註。

Thuyết Văn

語唌嘆也。 从口。延聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

梁鴻傳。競舉枉兮措直。咸先佞兮唌唌。注。唌音延。讒言捷急之皃。郭注爾雅。假爲㳄字。夕連切。 十四部。

【唌】 (duyên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 延 (dang) Phiên thiết: Tịch liên thiết Thượng tự: 夕 (tịch) | Hạ tự: 連 (liên) Trung cổ thanh mẫu: 邪母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: tiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngữ (Nói) duyên thán (Than) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦧝