唐唐 táng táng · đường đường Hán Việt: đường đường · Pinyin: táng táng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 唐 (đường)Pinyintáng tángHán Việtđường đườngCấu tạo唐 + 唐 · đường + đường nghĩa thành phần: đường + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广大;浩荡; 公然地;虚妄地。Tân Hoa Tự Điển 1.广大;浩荡。 2.公然地;虚妄地。