唐納德巴塞爾姆

táng nà dé bā sāi ěr mǔđường nạp đức ba tắc nhĩ mỗ

Hán Việt: đường nạp đức ba tắc nhĩ mỗ · Pinyin: táng nà dé bā sāi ěr mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 唐 (đường) + 納 (nạp) + 德 (đức) + 巴 (ba) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên đường

Đức

  • Handedict Donald Barthelme (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

唐納德薩瑟蘭