唐納德薩瑟蘭

táng nà dé sà sè lánđường nạp đức tát sắt lan

Hán Việt: đường nạp đức tát sắt lan · Pinyin: táng nà dé sà sè lán

Tổng quan

Cấu tạo: 唐 (đường) + 納 (nạp) + 德 (đức) + 薩 (tát) + 瑟 (sắt) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẹo

Đức

  • Handedict Donald Sutherland (Eig, Pers, 1935 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

唐納·川普 · 唐納圖斯剋 · 唐納德巴塞爾姆