唐纳图斯克 táng nà tú sī kè·đường nạp đồ tư khắc Hán Việt: đường nạp đồ tư khắc · Pinyin: táng nà tú sī kè Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 納 (nạp) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)Pinyintáng nà tú sī kèHán Việtđường nạp đồ tư khắcTừ loạidanhCấu tạo唐 + 納 + 圖 + 斯 + 剋 · đường + nạp + đồ + tư + khắc nghĩa thành phần: đường + nạp + đồ + tư + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ ĐườngĐứcHandedict Donald Tusk (Eig, Pers, 1957 - ) Từ liên quan Gần nghĩa唐纳·川普 · 斯克里亚宾 · 唐纳德萨瑟兰 · 唐纳德巴塞尔姆