唐納德薩瑟蘭
đường nạp đức tát sắt lan
Hán Việt: đường nạp đức tát sắt lan · Pinyin: táng nà dé sà sè lán
Tổng quan
Cấu tạo: 唐 (đường) + 納 (nạp) + 德 (đức) + 薩 (tát) + 瑟 (sắt) + 蘭 (lan)
Hán Việt: đường nạp đức tát sắt lan · Pinyin: táng nà dé sà sè lán
Cấu tạo: 唐 (đường) + 納 (nạp) + 德 (đức) + 薩 (tát) + 瑟 (sắt) + 蘭 (lan)