唐肆

táng sì đường tứ

Hán Việt: đường tứ · Pinyin: táng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空荡的集市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空荡的集市。