唐陂 táng bēi · đường pha Hán Việt: đường pha · Pinyin: táng bēi Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 陂 (pha)Pinyintáng bēiHán Việtđường phaCấu tạo唐 + 陂 · đường + pha nghĩa thành phần: đường + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有堤坝的池塘。唐,通"塘"。Tân Hoa Tự Điển 1.有堤坝的池塘。唐,通"塘"。