唐風 táng fēng · đường phong Hán Việt: đường phong · Pinyin: táng fēng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 風 (phong)Pinyintáng fēngHán Việtđường phongCấu tạo唐 + 風 · đường + phong nghĩa thành phần: đường + phong Nghĩa jaJMdict Chinese style