唫2.

Tổng quan

[hvdtd] ai hàm răng cắn chặt lại — Ngậm miệng lại — Như chữ Ngâm 吟

Cấu tạo: 唫 + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ai hàm răng cắn chặt lại — Ngậm miệng lại — Như chữ Ngâm 吟