唬2.

Tổng quan

Tiếng chim kêu, gáy — Một âm khác là Hao. Xem Hao

Cấu tạo: 唬 + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng chim kêu, gáy — Một âm khác là Hao. Xem Hao