唱盤

chàng pán xướng bàn

Hán Việt: xướng bàn · Pinyin: chàng pán

Tổng quan

mâm xoay đĩa | đĩa hát

Cấu tạo: (xướng) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mâm xoay đĩa | đĩa hát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唱機上安放唱片的轉盤。一般分為四種速度,可任意調整。放聲效果的好壞,取決於轉速的穩定與否。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱片:激光~丨录制~。

Eng

  • CC-CEDICT turntable|gramophone record
  • Cihui turntable; gramophone record