唱K

chàng K

Pinyin: chàng K

Tổng quan

(tiếng lóng) hát karaoke

Cấu tạo: 唱 (xướng) + K

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hát karaoke

Eng

  • Cihui (slang) to sing karaoke

Đức

  • Handedict Karaoke singen (V, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

K书 · K人 · K仔 · K房 · K歌 · K粉 · K线 · K金