唱K

chàng K

Pinyin: chàng K

Tổng quan

(tiếng lóng) hát karaoke

Cấu tạo: (xướng) + K

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) hát karaoke

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to sing karaoke
  • Cihui (slang) to sing karaoke