唼唼唜唜

shà shà mò mò

Pinyin: shà shà mò mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容细碎的说话声。

Cấu tạo: 唼 (xiệp) + 唼 (xiệp) + 唜 + 唜

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容细碎的说话声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唼唼哫哫