唾脠

tuò shān

Pinyin: tuò shān

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐唾于肉酱上。谓设谋独占。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐唾于肉酱上。谓设谋独占。