啀啀

ái ái nhai nhai

Hán Việt: nhai nhai · Pinyin: ái ái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。狗吠声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。狗吠声。