啄啄

zhuó zhuó trác trác

Hán Việt: trác trác · Pinyin: zhuó zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容敲門聲。唐.韓愈〈剝啄行〉:「剝剝啄啄,有客至門。」(2)形容雞啄食聲。唐.韓愈〈嗟哉董生行〉:「啄啄庭中拾蟲蟻,哺之不食鳴聲悲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禽鸟取食貌; 象声词。叩门声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽鸟取食貌。 2.象声词。叩门声。

Eng

  • Cihui 啄啄 zhuózhuó on. 1. cackling of hens 2. sound of tapping at a door