商商

shāng shāng thương thương

Hán Việt: thương thương · Pinyin: shāng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。