商聲 shāng shēng · thương thanh Hán Việt: thương thanh · Pinyin: shāng shēng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 聲 (thanh)Pinyinshāng shēngHán Việtthương thanhCấu tạo商 + 聲 · thương + thanh nghĩa thành phần: thương + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五音中的商音; 秋声。Tân Hoa Tự Điển 1.五音中的商音。 2.秋声。