商學

shāng xué thương học

Hán Việt: thương học · Pinyin: shāng xué

Tổng quan

nghiên cứu kinh doanh | thương mại như một môn học

Cấu tạo: (thương) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu kinh doanh | thương mại như một môn học

Eng

  • CC-CEDICT business studies|commerce as an academic subject
  • Cihui business studies; commerce as an academic subject

ja

  • JMdict commercial science