商聲 shāng shēng · thương thanh Hán Việt: thương thanh · Pinyin: shāng shēng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 聲 (thanh)Pinyinshāng shēngHán Việtthương thanhCấu tạo商 + 聲 · thương + thanh nghĩa thành phần: thương + thanh