商韓 shāng hán · thương hàn Hán Việt: thương hàn · Pinyin: shāng hán Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 韓 (hàn)Pinyinshāng hánHán Việtthương hànCấu tạo商 + 韓 · thương + hàn nghĩa thành phần: thương + hàn