商韓 shāng hán · thương hàn Hán Việt: thương hàn · Pinyin: shāng hán Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 韓 (hàn)Pinyinshāng hánHán Việtthương hànCấu tạo商 + 韓 · thương + hàn nghĩa thành phần: thương + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商鞅与韩非的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.商鞅与韩非的并称。