啊1.

Tổng quan

Tiếng kêu kinh ngạc — Tiếng reo mừng rỡ. Một âm khác là Á. Xem Á

Cấu tạo: 啊 (a) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng kêu kinh ngạc — Tiếng reo mừng rỡ. Một âm khác là Á. Xem Á