啊2.

Tổng quan

Tiếng kêu vì đau đớn hoặc ngạc nhiên; một âm khác là A. Xem A

Cấu tạo: 啊 (a) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng kêu vì đau đớn hoặc ngạc nhiên; một âm khác là A. Xem A