啍啍

tūn tūn

Pinyin: tūn tūn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.遲重緩慢的樣子。《詩經.王風.大車》:「大車啍啍,毳衣如璊。」 2.多言。《孔子家語.卷一.五儀解》:「無取啍啍,捷捷貪也,鉗鉗亂也,啍啍誕也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迟重缓慢貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迟重缓慢貌。