啐聲

thối thanh

Hán Việt: thối thanh

Tổng quan

interj, xì, tiếng kêu "xì" (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi, nói xì

Cấu tạo: (thối) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui interj, xì, tiếng kêu "xì" (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi, nói xì