啐饮 thối ẩm Hán Việt: thối ẩm Tổng quan Cấu tạo: 啐 (thối) + 饮 (ẩm)Hán Việtthối ẩmCấu tạo啐 + 饮 · thối + ẩm nghĩa thành phần: thối + ẩm