啐1. Tổng quan iếng kêu sợ hãi — Nếm. Thưởng thức. Cấu tạo: 啐 (thối) + 1 + .Cấu tạo啐 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui iếng kêu sợ hãi — Nếm. Thưởng thức.