啖啖

dàn dàn đạm đạm

Hán Việt: đạm đạm · Pinyin: dàn dàn

Tổng quan

ham lam. Tham ăn. đạm đạm đạm đạm ☆Tham lam. Tham ăn.

Cấu tạo: (đạm) + (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ham lam. Tham ăn. đạm đạm đạm đạm ☆Tham lam. Tham ăn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪得貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪得貌。