啜诱 xuyết dụ Hán Việt: xuyết dụ Tổng quan Cấu tạo: 啜 (xuyết) + 诱 (dụ)Hán Việtxuyết dụCấu tạo啜 + 诱 · xuyết + dụ nghĩa thành phần: xuyết + dụ