啡1. Tổng quan [hvdtd] ia phi 咖啡: Cà phê (café) — Một âm là Phôi. Xem Phôi Cấu tạo: 啡 (phê) + 1 + .Cấu tạo啡 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ia phi 咖啡Nguồn khác Cà phê (café) — Một âm là Phôi. Xem Phôi