啡2.

Tổng quan

Tiếng nhổ phì trong miệng ra — Một âm là Phi. Xem Phi

Cấu tạo: 啡 (phê) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng nhổ phì trong miệng ra — Một âm là Phi. Xem Phi