啦啦 lạp lạp Hán Việt: lạp lạp Tổng quan Cấu tạo: 啦 (lạp) + 啦 (lạp)Hán Việtlạp lạpCấu tạo啦 + 啦 · lạp + lạp nghĩa thành phần: lạp + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tán gẫuBiên soạn r.f. <topo.> chat; gossip; jawEngCihui 啦啦 álá r.f. <topo.> chat; gossip; jawTần suất từ r.f. <topo.> chat; gossip; jaw Từ liên quan Gần nghĩa啦啦队 · 啦啦队长 · 啦呱 · 啦呱儿 · 啦呱兒 · 啦啦队员