啦啦 lạp lạp Hán Việt: lạp lạp Tổng quan Cấu tạo: 啦 (lạp) + 啦 (lạp)Hán Việtlạp lạpCấu tạo啦 + 啦 · lạp + lạp nghĩa thành phần: lạp + lạp Nghĩa EngCihui 啦啦 álá r.f. <topo.> chat; gossip; jaw