啪啪啪

pā pā pā

Pinyin: pā pā pā

Tổng quan

(tiếng lóng) quan hệ tình dục | phịt phịt

Cấu tạo: + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) quan hệ tình dục | phịt phịt

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to have sex|jig-a-jig
  • Cihui (slang) to have sex/jig-a-jig