啪啪啪

pā pā pāBA BA BA

Hán Việt: BA BA BA · Pinyin: pā pā pā

Tổng quan

(tiếng lóng) quan hệ tình dục

Cấu tạo: 啪 + 啪 + 啪

Nghĩa

Việt

  • Cihui phịt phịt
  • Tần suất từ (tiếng lóng) quan hệ tình dục , phịt phịt

Eng

  • Cihui (slang) to have sex/jig-a-jig
  • Tần suất từ (slang) to have sex/jig-a-jig

Từ liên quan

Gần nghĩa

啪啪声 · 啪啪响