Pinyin:

Tổng quan

(từ tượng thanh) băng bốp đoàng

啪哒 · 啪啦 · 啪嗒 · 啪嚓 · 啪啪啪 · 啪啪声 · 劈啪 · 噼啪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpaa1
Chú âmㄆㄚˉ
Hán ngữ Trung cổphrak

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬]_x000D_ 模擬拍擊或爆裂的聲音。如:「他盛怒之下,『啪』的一聲,用力地拍了桌子。」「爆竹劈里啪啦響了起來。」也作「㕷」、「拍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啪〈象〉 一种突然、尖锐的响声 撞击(两个硬表面)而发出的砰然一声 微弱的或轻微的拍打声 啪pā像声词~ ~ ~ 枪声骤起。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) bang|pop|pow

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 㕷