啫喱
Pinyin: zhě lí
Tổng quan
(từ mượn) thạch | gel
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ mượn) thạch | gel
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从天然海藻或某些动物皮骨中提炼制作的胶性物质,可以作为糖果、点心和某些化妆品的原料。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) jelly|gel
- Cihui (loanword) jelly; gel
Pinyin: zhě lí
(từ mượn) thạch | gel