嗇嗇 sè sè · sắc sắc Hán Việt: sắc sắc · Pinyin: sè sè Tổng quan Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 嗇 (sắc)Pinyinsè sèHán Việtsắc sắcCấu tạo嗇 + 嗇 · sắc + sắc nghĩa thành phần: sắc + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医用语。肌体畏寒收缩貌。Tân Hoa Tự Điển 1.中医用语。肌体畏寒收缩貌。