啰哩 luō lī·la lí Hán Việt: la lí · Pinyin: luō lī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代少数民族名。 Cấu tạo: 囉 (la) + 哩 (lí)Pinyinluō līHán Việtla líCấu tạo囉 + 哩 · la + lí nghĩa thành phần: la + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代少数民族名。 Từ liên quan Gần nghĩa哩数 · 啰唆 · 啰唣 · 啰嗦 · 啰苏 · 囉字 · 囉逝 · 哩哩㦬