啰唣
la tạo
Hán Việt: la tạo · Pinyin: luó zào
Tổng quan
gây náo loạn; gây rối; quấy rầy
1.见"啰唣"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gây rối
- Tần suất từ gây náo loạn; gây rối; quấy rầy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"啰唣"。
Eng
- Cihui to create a disturbance; to make trouble; to harass
- Tần suất từ to create a disturbance; to make trouble; to harass