囉唣

luó zào la tạo

Hán Việt: la tạo · Pinyin: luó zào

Tổng quan

gây náo loạn | gây rối | quấy rầy

Cấu tạo: (la) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây náo loạn | gây rối | quấy rầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"啰唣"。

Eng

  • CC-CEDICT to create a disturbance; to make trouble; to harass
  • Cihui to create a disturbance; to make trouble; to harass