唣
tạoNôm tạo
Hán Việt: tạo · Pinyin: zào · Nôm: tạo
Tổng quan
La tạo [羅唕] dức lác, rầm rĩ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zào |
|---|---|
| Hán Việt | tạo |
| Âm Nôm | tạo |
| Quảng Đông | zou6 |
| Chú âm | ㄆ |
| Hán ngữ Trung cổ | zaux |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu La tạo [羅唕] dức lác, rầm rĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「唕」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罗唣”吵闹 唣(唕)zào
Eng
- CC-CEDICT variant of 唣[zao4]
- CC-CEDICT used in 囉唣, 啰唣[luo2 zao4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 唣 · 唕